Nghĩa của từ "waiting game" trong tiếng Việt
"waiting game" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
waiting game
US /ˈweɪtɪŋ ɡeɪm/
UK /ˈweɪtɪŋ ɡeɪm/
Danh từ
trò chơi chờ đợi, tình thế chờ đợi
a situation in which one delays taking action in order to see what will happen or what someone else will do
Ví dụ:
•
It's a waiting game now to see if they will accept our offer.
Bây giờ là một trò chơi chờ đợi để xem liệu họ có chấp nhận lời đề nghị của chúng tôi hay không.
•
We're playing a waiting game until the market stabilizes.
Chúng tôi đang chơi một trò chơi chờ đợi cho đến khi thị trường ổn định.
Từ liên quan: